Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digraphic

//

* tính từ
  • thuộc chữ cái đôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a digraph.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...