Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digue

//

* danh từ
  • xem dike
Định nghĩa tiếng Anh

n. A bank; a dike.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...