dike-reeve
/'daikri:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dike-reeve
/'daikri:v/
danh từ
- người kiểm đê
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...