dilapidated building
Nghĩa thường dùng
tòa nhà xuống cấp
cụm từ
“It’s in such a dilapidated building.”Nó nằm trong một tòa nhà xuống cấp như vậy.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It’s in such a dilapidated building.”Nó nằm trong một tòa nhà xuống cấp như vậy.
Đang tải...