Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dilating

/daɪˈleɪtɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dilating

//

* tính từ
  • làm giãn nở
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Dilate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...