Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #13952

diligently

//

* phó từ
  • siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán
Định nghĩa tiếng Anh

r. with diligence; in a diligent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...