Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dilly-dally

/'dilidæli/

nội động từ, (thông tục)

  • lưỡng lự, do dự
  • la cà, hay đà đẫn
Định nghĩa tiếng Anh

v postpone doing what one should be doing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...