dilly-dally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dilly-dally
/'dilidæli/
nội động từ, (thông tục)
- lưỡng lự, do dự
- la cà, hay đà đẫn
Định nghĩa tiếng Anh
v postpone doing what one should be doing
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v postpone doing what one should be doing
Đang tải...