Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diluvial

/dai'lu:vjəl/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) (thuộc) lũ tích
Định nghĩa tiếng Anh

a of or connected with a deluge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...