Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diluvium

/dai'lu:vjəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diluvium

/dai'lu:vjəm/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) lũ tích
Định nghĩa tiếng Anh

n. A deposit of superficial loam, sand, gravel, stones, etc., caused by former action of flowing waters, or the melting of glacial ice.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...