dim light
Đang hiển thị mục gốc dim light cho “dim lights”.
Nghĩa thường dùng
“The room was filled with dim light.”Căn phòng tràn ngập ánh sáng yếu.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc dim light cho “dim lights”.
“The room was filled with dim light.”Căn phòng tràn ngập ánh sáng yếu.
Đang tải...