Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dim-witted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dim-witted

//

* tính từ
  • trì độn, ngu đần
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking mental capacity and subtlety

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...