Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35564

dimensionless

/di'menʃnlis/

tính từ

  • không có chiều; không có kích thước
  • (toán học) không thứ nguyên
    • dimensionless parameter: tham biến không thứ nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without dimensions; having no appreciable or\n noteworthy extent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...