Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dimerous

/'dimərəs/

tính từ

  • (động vật học) nhị hợp
  • (thực vật học) mẫu hai (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Composed of, or having, two parts of each kind.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...