dimerous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dimerous
/'dimərəs/
tính từ
- (động vật học) nhị hợp
- (thực vật học) mẫu hai (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Composed of, or having, two parts of each kind.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Composed of, or having, two parts of each kind.
Đang tải...