Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dimethyl

/,dai'meθil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dimethyl

//

* danh từ
  • (hoá học) đimetila
Định nghĩa tiếng Anh

n. Ethane; -- sometimes so called because regarded as consisting of two methyl radicals. See Ethane.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...