Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dimethyl

//

* danh từ
  • (hoá học) đimetila
Định nghĩa tiếng Anh

n. Ethane; -- sometimes so called because regarded as\n consisting of two methyl radicals. See Ethane.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...