Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diminution

/,dimi'nju:ʃn/ GRE phổ biến #21683
Biến thể từ diminutions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diminution

/,dimi'nju:ʃn/

danh từ

  • sự hạ bớt, sự giảm bớt, sự thu nhỏ
  • lượng giảm bớt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the statement of a theme in notes of lesser duration (usually half the length of the original)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...