Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dimissory

/'dimisəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dimissory

/'dimisəri/

tính từ

  • phái đi, gửi đi, cử đi

thành ngữ

  1. letters dimissory
    • (tôn giáo) chứng thư ly phong
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sending away; dismissing to another jurisdiction; granting leave to depart.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...