Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dimissory

/'dimisəri/

tính từ

  • phái đi, gửi đi, cử đi

thành ngữ

  1. letters dimissory
    • (tôn giáo) chứng thư ly phong
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sending away; dismissing to another jurisdiction;\n granting leave to depart.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...