Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11736

dimly

//

* phó từ
  • lờ mờ, mập mờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a dim indistinct manner\nr. with a dim light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...