Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dimly

/'dimli/ TOEFL phổ biến #11736
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dimly

//

* phó từ
  • lờ mờ, mập mờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a dim indistinct manner r. with a dim light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...