dimmish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dimmish
//
* tính từ- mờ mờ; không rõ ràng; lù mù
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Dimmy
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Dimmy
Đang tải...