Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dimmish

/'dimiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dimmish

//

* tính từ
  • mờ mờ; không rõ ràng; lù mù
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Dimmy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...