Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dimmish

//

* tính từ
  • mờ mờ; không rõ ràng; lù mù
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Dimmy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...