Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dimorphous

/dai'mɔ:fik/

tính từ

  • lưỡng hình
Định nghĩa tiếng Anh

a occurring or existing in two different forms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...