dimorphous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dimorphous
/dai'mɔ:fik/
tính từ
- lưỡng hình
Định nghĩa tiếng Anh
a occurring or existing in two different forms
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a occurring or existing in two different forms
Đang tải...