Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5956

diner

/'dainə/

danh từ

  • người dự bữa ăn, người dự tiệc
  • toa ăn (trên xe lửa)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn rẻ tiền
Biến thể từ diners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person eating a meal (especially in a restaurant)\nn. a restaurant that resembles a dining car

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...