ding-a-ling
/'diŋә'liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ding-a-ling
//
* danh từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thằng ngốc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...