Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dingbats

//

  • Một loại ký tự trang trí
Định nghĩa tiếng Anh

plural of dingbat\nn. a silly empty-headed person

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...