Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dingey

/'diɳgi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dingey

/'diɳgi/

danh từ

  • xuồng nhỏ
  • (hàng không) xuồng bơi (xuồng bằng cao su của máy bay, có thể bơm căng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Dinghy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...