dinginess
/'dindʤinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dinginess
/'dindʤinis/
danh từ
- vẻ xỉn, vẻ xám xịt
- sự bẩn thỉu, sự dơ dáy, sự cáu bẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n. discoloration due to dirtiness