Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dinginess

/'dindʤinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dinginess

/'dindʤinis/

danh từ

  • vẻ xỉn, vẻ xám xịt
  • sự bẩn thỉu, sự dơ dáy, sự cáu bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. discoloration due to dirtiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...