dingle-dangle
/'diɳgl'dæɳgl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dingle-dangle
/'diɳgl'dæɳgl/
danh từ
- sự đu đưa
phó từ
- lắc lư, đu đưa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...