dining-car
/'dainiɳkɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dining-car
/'dainiɳkɑ:/
danh từ
- toa ăn (trên xe lửa)
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...