Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dining-room

/'dainiɳrum/
Biến thể từ dining-rooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dining-room

/'dainiɳrum/

danh từ

  • phòng ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n a room used for dining

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...