Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dinitrobenzene

/dai,naitrәu'benzi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dinitrobenzene

//

* danh từ
  • (hoá học) đinitrofenola
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...