dinner jacket
/ˈdinə ˈdʒækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dinner jacket
//
* danh từ- (Anh)(Mỹ tuxedo) áo ximôcking
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...