Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dinner-dance

//

* danh từ
  • bữa khiêu vũ sau bữa tiệc buổi chiều tối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...