Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dinner-time

/'dinətaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dinner-time

/'dinətaim/

danh từ

  • giờ ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...