Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dinner-wagon

/'dinə,wægən/

danh từ

  • bàn đẩy dọn ăn (dùng để chén, đĩa và đồ ăn trước khi bày bàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...