Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dinner-wagon

/'dinə,wægən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dinner-wagon

/'dinə,wægən/

danh từ

  • bàn đẩy dọn ăn (dùng để chén, đĩa và đồ ăn trước khi bày bàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...