Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dinnerless

/'dinəlis/

tính từ

  • nhịn đói, không ăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no dinner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...