Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dinnerless

/'dinəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dinnerless

/'dinəlis/

tính từ

  • nhịn đói, không ăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no dinner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...