Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dinoceras

/dai'nɔsərəs/

danh từ

  • (động vật học) khủng giác
Định nghĩa tiếng Anh

n a variety of dinocerate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...