Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dinorsaurian

/,dainə'sɔ:riən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dinorsaurian

/,dainə'sɔ:riən/

tính từ

  • (thuộc) khủng long

danh từ

  • (động vật học) loài khủng long
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...