Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dinothere

/'dainəθiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dinothere

/'dainəθiə/

danh từ

  • (động vật học) khủng thú
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Dinotherium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...