Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dioecious

/dai'i:ʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dioecious

/dai'i:ʃəs/

tính từ

  • (thực vật học) khác gốc
  • (động vật học) phân tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. having male and female reproductive organs in separate plants or animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...