Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diorite

/'daiərait/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) điorit
Biến thể từ diorites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a granular crystalline intrusive rock

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...