Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dipetalous

/dai'petələs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dipetalous

/dai'petələs/

tính từ

  • (thực vật học) hai cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having two petals; two-petaled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...