diphtheric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diphtheric
//
* tính từ- (thuộc) bạch hầu
- mắc bệnh bạch hầu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Relating to diphtheria; diphtheritic.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Relating to diphtheria; diphtheritic.
Đang tải...