Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diphtheroid

/'difθәrɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diphtheroid

//

* tính từ
  • có đạng bạch hầu* danh từ
  • vi khuẩn giống vi khuẩn bạch hầu nhưng không tạo nên bệnh bạch hầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...