Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diphygenic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diphygenic

//

* tính từ
  • (sinh học) hai kiểu phát triển
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having two modes of embryonic development.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...