Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diplegia

/dai'pli:dʒiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diplegia

//

* danh từ
  • (y học) chứng liệt hai bên
Định nghĩa tiếng Anh

n. paralysis of corresponding parts on both sides of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...