Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diploe

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diploe

//

* danh từ
  • mo xốp (xương sọ); thịt lá; đuôi bò cạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. The soft, spongy, or cancellated substance between the plates of the skull.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...