Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diploidy

/'diplɔidi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diploidy

//

* danh từ
  • thể lưỡng bội
Định nghĩa tiếng Anh

n the condition of being diploid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...