diplomaed
/di'plouməd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diplomaed
/di'plouməd/
tính từ
- có bằng cấp, có văn bằng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...