diplomatically
/,diplə'mætikəli/
phó từ
- bằng con đường ngoại giao; bằng cách đối xử ngoại giao
Định nghĩa tiếng Anh
r. with diplomacy; in a diplomatic manner
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. with diplomacy; in a diplomatic manner
Đang tải...