Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17383

diplomatically

/,diplə'mætikəli/

phó từ

  • bằng con đường ngoại giao; bằng cách đối xử ngoại giao
Định nghĩa tiếng Anh

r. with diplomacy; in a diplomatic manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...