Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dipterous

/'diptərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dipterous

/'diptərəs/

tính từ

  • hai cánh (sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or belonging to the Diptera

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...