Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

direct access

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

direct access

//

  • (Tech) trực truy, truy cập tùy ý

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...