Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

direct access storage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

direct access storage

//

  • (Tech) bộ trữ trực truy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...